Nội dung chính
Công nghệ AI có thể hỗ trợ, nhưng không thể thay thế sự thấu cảm, đạo đức và sáng tạo vô hạn của con người.
AI và nỗi lo của thế hệ trẻ
Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng số đã xâm nhập sâu vào mọi khía cạnh của đời sống – từ học tập, làm việc cho tới cách chúng ta giao tiếp. Song song với tốc độ phát triển, một xu hướng lo lắng đang lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng học sinh và sinh viên: họ sợ mình sẽ bị “đánh bại” bởi máy móc.
Trong các buổi tư vấn hướng nghiệp tại Đồng Nai, TPHCM và Đắk Lắk, học sinh lớp 11‑12 thường đặt câu hỏi: “Khi ra trường, nghề này còn tồn tại không?” hoặc “AI viết nhanh hơn, vẽ nhanh hơn, làm báo cáo nhanh hơn, chúng tôi còn cơ hội gì?”.
The World Economic Forum (WEF) dự báo vào năm 2025, 44% kỹ năng nghề nghiệp sẽ thay đổi trong vòng 5 năm tới. Khảo sát của Trường Đại học Bình Dương (300 học sinh lớp 12, năm học 2024‑2025) cho thấy 72% lo sợ chọn sai ngành vì “công nghệ thay đổi quá nhanh”, 64% cho rằng AI làm tăng độ khốc liệt của thị trường lao động, và 57% lo không đủ “độ khác biệt” để tồn tại. Các con số này gần tương đồng với khảo sát Nielsen Việt Nam 2024, khi gần 70% người trẻ thừa nhận áp lực vì sợ tụt hậu.

Những năng lực AI không thể thay thế
AI vượt trội về tốc độ xử lý và khả năng phân tích dữ liệu, nhưng vẫn còn hạn chế ở những khía cạnh sâu sắc của con người:
- Sự thấu cảm: khả năng cảm nhận, đồng cảm và phản hồi cảm xúc của người khác.
- Trực giác và bản lĩnh: quyết định dựa trên kinh nghiệm và cảm nhận không thể lập trình.
- Đạo đức nghề nghiệp: tiêu chuẩn đạo đức, trách nhiệm xã hội và việc sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
- Sáng tạo độc đáo: ý tưởng mới, cách tiếp cận khác biệt mà thuật toán chưa thể mô phỏng đầy đủ.
Trong buổi tọa đàm “Tương lai việc làm Việt Nam 2030”, lãnh đạo một doanh nghiệp công nghệ nhấn mạnh: “Chúng tôi không lo thiếu người biết dùng AI, mà lo thiếu những người có tư duy và nhân cách để sử dụng AI một cách đúng đắn”.

Vai trò mới của giảng viên trong môi trường số
Giáo viên không còn chỉ là “bộ nhớ biết nói”. Khi sinh viên có thể truy vấn AI bất cứ lúc nào, nhu cầu thực sự của họ là:
- Nhận được định hướng tư duy phản biện – biết đặt câu hỏi đúng, phân tích bằng chứng và đưa ra quan điểm cá nhân.
- Tiếp cận giá trị nhân văn – đạo đức, thấu cảm và tinh thần hợp tác trong môi trường đa văn hoá.
- Tham gia vào các dự án thực tiễn – làm việc nhóm, giải quyết vấn đề thực tế, kết nối với doanh nghiệp.
Giảng viên cần trở thành người dẫn đường, không nhất thiết phải có sẵn mọi câu trả lời, mà phải biết khơi dậy khát vọng tìm tòi, rèn luyện “kỷ luật trí tuệ” và duy trì môi trường học tập ít nhiễu, nơi sinh viên học cách chọn lọc thông tin.
Chiến lược giáo dục đại học để phát triển kỹ năng phi công nghệ
Để không bị bỏ lại phía sau, các trường đại học cần thực hiện những đổi mới căn bản:
- Xác định AI là công cụ hỗ trợ chứ không phải “người học thay”.
- Hướng dẫn sử dụng AI đúng mục đích: tích hợp vào bài tập có kiểm soát, đồng thời yêu cầu phân tích, phản biện sâu.
- Chuyển đổi phương pháp dạy học từ truyền đạt sang khơi mở – tăng cường thảo luận, làm việc nhóm, dự án thực tiễn.
- Xây dựng môi trường học tập giàu cảm hứng: khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận sai lầm, tạo kết nối doanh nghiệp ngay từ năm học đầu tiên.
Những yếu tố này giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm – giao tiếp, hợp tác, sáng tạo và đạo đức – những năng lực mà AI không thể thay thế.
Kết luận: Định hướng tương lai
AI đang thay đổi mạnh mẽ cách chúng ta làm việc và học tập, nhưng không thể lấp đầy khoảng trống của sự thấu cảm, đạo đức và trí tưởng tượng con người. Giảng viên, với vai trò là người truyền cảm hứng và bảo vệ giá trị nhân văn, sẽ tiếp tục là điểm tựa tinh thần cho thế hệ trẻ. Khi giáo dục đại học chú trọng vào phát triển năng lực phi công nghệ, chúng ta sẽ tạo ra một lực lượng lao động không chỉ giỏi về công nghệ mà còn giàu nhân cách, sẵn sàng dẫn dắt tương lai.
Hà An